| Kiểu máy | Dàn lạnh | SRK18YZP-W5 | |
| Dàn nóng | SRC18YZP-W5 | ||
| Hạng mục | Thông tin | ĐVT | Thông số |
| Nguồn điện | 1 pha | V | 220-240V, 50Hz |
| Công suất lạnh danh định | (tối thiểu - tối đa) | kW | 50 (1.3 - 5.3) |
| (tối thiểu - tối đa) | BTU/h | 17.060 (4.436 - 18.084) | |
| Công suất tiêu thụ điện danh định | (tối thiểu - tối đa) | kW | 1.69 (0.27 - 1.82) |
| Hiệu suất năng lượng 5* | CSPF | W/W | 5.35 |
| Dòng điện | A | 8.0/7.6/7.3 | |
| Kích thước ngoài Cao x Rộng x Sâu | Dàn lạnh | mm | 267 x 783 x 210 |
| Dàn nóng | mm | 540 x 780(+57) x 290 | |
| Trọng lượng tịnh | Dàn lạnh | kg | 8 |
| Dàn nóng | kg | 30.5 | |
| Lưu lượng gió | Dàn lạnh | m3/min | 9.8/8.0/3.3 |
| Dàn nóng | m3/min | 31.8 | |
| Môi chất lạnh (Gas) | R32 | ||
| Kích cỡ đường ống | Đường lỏng | mm | ɸ 6.35 (1/4 inch) |
| Đường gas | mm | ɸ 12.7 (1/2 inch) | |
| Dây cấp điện (bao gồm dây nối đất) | Dàn nóng | mm | 1.5 x 4 dây |
| Phương pháp nối dây | Kết nối bằng trạm (Siết vít) | ||
Vui lòng cài đặt app đánh giá sản phẩm để sử dụng tính năng này.
1 năm
Lỗi do nhà sản xuất, Khách hàng chọn 1 trong 3 hình thứcBảo hành có cam kết trong 12 tháng (chỉ áp dụng cho sản phẩm chính, KHÔNG áp dụng cho phụ kiện kèm theo)
Hư gì đổi nấy ngay & luôn: miễn phí nếu đúng chính sách.