| Kiểu máy | Dàn lạnh | SRK10YZP-W5 | |
| Dàn nóng | SRC10YZP-W5 | ||
| Hạng mục | Thông tin | ĐVT | Thông số |
| Nguồn điện | 1 pha | V | 220-240V, 50Hz |
| Công suất lạnh dạnh định | (tối thiểu-tối đa) | kW | 28 (10 - 30) |
| (tối thiểu-tối đa) | BTU/h | 9.554 (3.412 - 10.236) | |
| Công suất tiêu thụ điện danh định | (tối thiểu-tối đa) | kW | 0.85 (0.24 - 0.94) |
| Hiệu suất năng lượng 5* | CSPF | W | 5.23 |
| Dòng điện | A | 4.2/4.0/3.9 | |
| Kích thước ngoài Cao x Rộng x Sâu | Dàn lạnh | mm | 267 x 783 x 210 |
| Dàn nóng | mm | 540 x 645(+57) x 275 | |
| Trọng lượng tịnh | Dàn lạnh | kg | 8 |
| Dàn nóng | kg | 22 | |
| Lưu lượng gió | Dàn lạnh | m3/min | 9.5/7.0/3.0 |
| Dàn nóng | m3/min | 24.2 | |
| Môi chất lạnh (Gas) | R32 | ||
| Kích cỡ đường ống | Đường lỏng | mm | ɸ 6.35 (1/4 inch) |
| Đường gas | mm | ɸ 9.52 (3/8 inch) | |
| Dây cấp điện (bao gồm dây nối đất) | Dàn nóng | mm | 1.5 x 4 dây |
| Phương pháp nối dây | Kết nối bằng trạm (Siết vít) | ||
Vui lòng cài đặt app đánh giá sản phẩm để sử dụng tính năng này.
1 năm
Lỗi do nhà sản xuất, Khách hàng chọn 1 trong 3 hình thứcBảo hành có cam kết trong 12 tháng (chỉ áp dụng cho sản phẩm chính, KHÔNG áp dụng cho phụ kiện kèm theo)
Hư gì đổi nấy ngay & luôn: miễn phí nếu đúng chính sách.