Thông số kỹ thuật |
| Đơn vị | NS-C18R2T30 | |
| Công suất làm lạnh | kW | 5.28 | ||
Btu/h | 18,000 | |||
Điện năng tiêu thụ | W | 1,600 | ||
Cường độ dòng điện |
| A | 7 | |
Nguồn điện |
| V/P/Hz | 220~240V /1 pha/ 50 Hz | |
| Hiệu suất năng lượng |
| Số sao | 2 sao | |
| CSPF | 3.26 | ||
| DÀN LẠNH | ||||
Năng suất tách ẩm |
| L/h | 1.5 | |
Lưu lượng gió |
| m3/h | 900 | |
Kích thước thân máy (RxCxS) |
| mm | 920 x 306 x 195 | |
Khối lượng |
| kg | 10 | |
| Độ ồn | dB(A) | 42/37/33 | ||
| DÀN NÓNG | ||||
| Độ ồn | dB(A) | 51 | ||
| Kích thước (RXCXS) | mm | 853 x 602 x 349 | ||
| Khối lượng | kg | 29 | ||
| Môi chất lạnh/ Lượng nạp gas | kg | R32/0.52 | ||
| Đường ống dẫn kính | Lỏng | mm | Ø6.35 | |
Gas | mm | Ø12.7 | ||
Chiều dài ống | Tiêu chuẩn | m | 5 | |
Tối đa | m | 15 | ||
| Độ cao chênh lệch tối đa | m | 5 |
Vui lòng cài đặt app đánh giá sản phẩm để sử dụng tính năng này.
1 năm
Lỗi do nhà sản xuất, Khách hàng chọn 1 trong 3 hình thứcBảo hành có cam kết trong 12 tháng (chỉ áp dụng cho sản phẩm chính, KHÔNG áp dụng cho phụ kiện kèm theo)
Hư gì đổi nấy ngay & luôn: miễn phí nếu đúng chính sách.